MỒNG BA TẾT THẦY (Kha Tuấn Hoàng)

Facebooktwitterredditpinterestlinkedinmail

May be a black-and-white image of text

Ngày cuối năm 1987, chúng tôi hùn tiền đi chợ mua quà kính tặng một vài thầy cô. Mấy đứa học trò nghèo, nhưng Tết đến thì nghĩ tới thầy trước hết. Ra khỏi chợ, đứa nào cũng khệ nệ, tai xách nách mang. Thấy một người đạp xích lô gần đó, bạn tôi vẫy tay gọi.
Người phu xích lô vừa trờ xe tới thì bỗng đổi ý, vội quày đầu đi. Đang mệt vì đi cả buổi, bạn tôi nổi nóng, quát lớn:
— “Đ.M, bộ tưởng tụi này hỏng có tiền sao?”
Tiếng quát vừa dứt, chúng tôi thoáng nhìn rõ gương mặt người phu xe. Cả bọn đứng sững.
— “Trời ơi… thầy A… dạy Lý!”
Thầy cúi mặt, lặng lẽ đạp đi.
Từ hôm đó, chúng tôi mới biết: mỗi ngày sau giờ dạy, thầy thuê xích lô đạp tới khuya để kiếm thêm tiền nuôi gia đình. Đồng lương nhà giáo không đủ sống. Những lần vào lớp thấy thầy mệt mỏi, ngáp dài, chúng tôi không còn khó chịu nữa. Chúng tôi hiểu. Và thương thầy hơn.
Chưa đầy hai năm sau, thầy bạo bệnh qua đời. Chúng tôi tới viếng tang ở ngôi nhà nhỏ, vách còn loang lổ. Cô sụt sùi cảm ơn đám học trò đã góp tiền mua cho thầy một chiếc quan tài tử tế. Đứa nào cũng khóc.
Có những bài học không có trong sách giáo khoa. Nhưng suốt đời không quên.
Người xưa nói: **“Nhất tự vi sư, bán tự vi sư.”**
Dạy ta một chữ cũng là thầy. Dạy ta nửa chữ cũng là thầy.
Tôi lại nhớ đến cô giáo dạy Việt văn năm lớp 12 của mình.
Khi biết tôi muốn theo nghiệp sư phạm, cô phản đối ngay:
— “Nghề giáo nghèo và bạc bẽo lắm em.”
Biết tôi còn chọn Việt văn, cô càng lo hơn:
— “Đừng. Đừng lý tưởng trong cái xã hội khốn khổ và bất công này.”
Tôi thưa lại:
— “Em chỉ mong góp một chút vào việc bảo vệ sự thật của ngôn ngữ và lịch sử, như cô và vài thầy cô khác đã làm cho tụi em.”
Cô cười hiền:
— “Lãng mạn quá thì càng khổ đó nghen. Thực tế đi.”
Đơn vào đại học sư phạm của tôi sau đó bị bác vì “lý lịch không trong sáng”. Gia đình tôi bị xếp vào diện “ngụy”, nhóm 4, “đối tượng” 12. Tôi vượt biển, sang Mỹ học kỹ sư.
Nhưng có những điều không vì thế mà mất đi.
Tôi vẫn học thêm Việt ngữ, văn hóa, lịch sử Việt. Tôi tình nguyện dạy học. Một phần vì muốn góp chút sức mọn cho thế hệ sau. Nhưng còn một phần sâu hơn: đó là cách tôi tỏ lòng thành kính tri ân những người thầy đã dạy mình.
Trong bối cảnh giáo dục bị “định hướng”, một số thầy cô cũ của tôi đã can đảm — hoặc khéo léo — gieo vào đầu học trò những điều “ngoài luồng”: một sự thật khác, một cách nghĩ khác, một cách đặt câu hỏi khác. Nhờ họ, chúng tôi hiểu rằng chữ nghĩa không chỉ để làm bài thi, mà để giữ lấy lương tri.
Ngày nay, nhìn thực trạng giáo dục suy thoái, nhất là về đức dục và công dân giáo dục, tôi nghĩ việc tham gia bảo vệ văn hóa không còn là chuyện riêng của nhà trường. Đó là bổn phận chung của mỗi người Việt còn quan tâm đến tương lai dân tộc.
Ông bà mình dạy: **“Giấy rách phải giữ lấy lề.”**
Giữ lề ở đây không chỉ là giữ phép tắc. Mà là giữ nghĩa, giữ đạo, giữ chữ.
Trong dự án *Chữ Việt – Đạo Việt*, chúng tôi đã nhiều lần nhắc nhau:
* Ngôn ngữ là phần hồn của một dân tộc.
* Khi chữ bị bẻ cong, đạo lý cũng nghiêng theo.
* Khi câu nói không còn gọi đúng tên sự thật, thì nhân cách cũng mờ đi.
Giữ chữ cho đúng không phải là hoài cổ.
Giữ chữ là giữ cho mình còn khả năng nói thật.
Giữ cho con em mình còn biết phân biệt đúng – sai.
Giữ cho lịch sử không bị đổi màu bằng khẩu hiệu.
Thầy dạy ta một công thức, một bài văn, một định luật. Nhưng điều lớn hơn, thầy dạy ta cách làm người.
Mồng ba Tết thầy, tôi cúi đầu tưởng nhớ những người đã từng đứng trên bục giảng với đôi mắt quầng thâm vì thiếu ngủ, với đồng lương còm cõi, với bao nhiêu nhọc nhằn không nói ra.
Nếu hôm nay tôi còn cố gắng giữ một chữ cho ngay, đặt một câu cho thẳng, dạy một bài cho trung thực — thì đó cũng là cách tôi trả món nợ ân tình.
Nhất tự vi sư.
Bán tự vi sư.
Và giữ chữ, suy cho cùng, cũng là một cách tri ân thầy.