
Chữ nghĩa trong Luật và Sắc Lệnh

Chữ nghĩa trong giấy Chứng Nhận

Chữ được dịch ra tiếng Việt và viết tắt từ Anh Ngữ.
Trước năm 1975, Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa không chỉ xây dựng một Quân Đội theo khuôn mẫu hiện đại của các quốc gia Tây Phương, mà còn hình thành một Hệ Thống Ngôn Ngữ Quân Sự rất đặc biệt và độc đáo. Đó là một nền ngôn ngữ vừa có tính quân lệnh nghiêm minh, vừa phản ảnh tinh thần Kỷ Luật, Danh Dự và Trách Nhiệm của người Quân Nhân. Qua nhiều năm phát triển, những từ ngữ chuyên môn, dùng trong quân sự của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa đã trở thành một phần quan trọng của di sản Văn Hóa Quân Đội của miền Nam. Di sản Văn Hóa Quân Đội này còn lưu lại đậm nét vết tích, đặc điểm, hình ảnh tạo nên một dấu ấn sâu sắc khẳng định một giá trị, một cột mốc quan trọng của một thời kỳ lịch sử.
Điều dễ nhận thấy trước hết là ngôn ngữ quân sự của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa được xây dựng trên nguyên tắc chính xác, ngắn gọn và thống nhất. Mỗi danh từ, mỗi cấp bậc, mỗi chức vụ đều có ý nghĩa rõ ràng, tránh tối đa sự mơ hồ. Trong Quân Đội, một mệnh lệnh chỉ cần hiểu sai một chữ cũng có thể đưa đến hậu quả rất tai hại. Vì vậy, việc sử dụng từ ngữ để truyền đạt thông tin luôn được quy định chặt chẽ.
Trong các Văn Kiện Hành Chánh Quân Sự, những danh từ thường dùng như quân nhân, quân vụ, quân lệnh, quân phong, quân kỷ, hành quân, đồn trú, trú phòng, tiếp vận, quân nhu, quân cụ, quân y, quân pháp, quân bạ, quân số, quân trường… Những từ ngữ ấy vừa có nguồn gốc Hán Việt, vừa mang sắc thái trang trọng, phù hợp với tính chất của một Quân Đội Chính Quy.
Đặc biệt, danh xưng trong Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa luôn phản ảnh rõ Hệ Thống Chỉ Huy. Một Quân Nhân không gọi cấp trên bằng tên riêng, mà luôn dùng cấp bậc đi kèm.
Thí dụ:
Thiếu Úy Nguyễn Văn A.
Đại Úy Trần Văn B.
Trung Tá Lê Văn C.
Trong giao tiếp hằng ngày, cấp dưới thường xưng “thưa Trung Úy”, “thưa Đại Úy”, “thưa Thiếu Tá”, thay vì chỉ gọi trống chức vụ. Cách xưng hô ấy thể hiện sự tôn trọng trong Hệ Thống Quân Giai hơn là cá nhân.
Ngay cả giữa những Quân Nhân cùng cấp bậc, lối xưng hô cũng rất chuẩn mực. Người lớn tuổi hơn thường được gọi là Niên Trưởng, nhất là trong các quân trường như Trường Võ Bị Quốc Gia Đà Lạt, Trường Bộ Binh Thủ Đức, Trường Hải Quân Nha Trang hay Trường Không Quân Nha Trang. Danh xưng “Niên Trưởng” không chỉ nói lên “đàn anh” của khóa học trước mà còn thể hiện truyền thống “tôn sư trọng đạo” trong Quân Đội.
Một nét đặc sắc khác là hệ thống chữ viết tắt. Do nhu cầu hành chánh và truyền tin, rất nhiều đơn vị, Ban hay Phòng được viết tắt để thuận tiện trong văn thư cũng như điện tín.
Thí dụ:
QLVNCH: Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa.
BTM: Bộ Tổng Tham Mưu.
QĐ: Quân Đoàn.
SĐ: Sư Đoàn.
LĐ: Liên Đoàn.
TĐ: Tiểu Đoàn.
ĐĐ: Đại Đội.
TĐP: Tiểu Đoàn Phó.
HQ: Hải Quân.
KQ: Không Quân.
ĐPQ: Địa Phương Quân.
NQ: Nghĩa Quân.
TQLC: Thủy Quân Lục Chiến.
BĐQ: Biệt Động Quân.
CBXDNT: Cán Bộ Xây Dựng Nông Thôn.
QYV: Quân Y Viện.
Những chữ viết tắt ấy xuất hiện trong hầu hết các quân lệnh, công điện, hồ sơ nhân viên và báo cáo tác chiến. Người Quân Nhân sau một thời gian phục vụ đều có thể đọc hiểu nhanh chóng mà không cần giải thích.
Riêng trong Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa, hệ thống danh xưng còn phong phú hơn. Chiến Hạm được gọi bằng số hiệu như HQ 5, HQ 715, HQ 229, HQ 08, HQ 402… Mỗi Chiến Hạm đều có tên riêng gắn với danh nhân lịch sử, địa danh hoặc những vị có công trạng với Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa. Các tổ chức nhỏ hơn trên tàu cũng dùng danh từ rất chuyên môn như Đài Chỉ Huy, hầm máy, phòng truyền tin, pháo tháp, phòng Hải Đồ, mũi tàu, lái tàu, neo chính, cầu tàu, Thủy Thủ Đoàn, Sĩ Quan Trực, Sĩ Quan Hải Hành, Quản Nội Trưởng, vv.
Hải Quân không nói “lái tàu” mà nói điều động Chiến Hạm; không nói “đổi ca” mà nói đổi phiên trực; không nói “chạy trên biển” mà thường dùng chữ hải hành. Vào vị trí sẵn sàng tác chiến gọi là Nhiệm Sở Tác Chiến, không nói bị giam vì quân kỷ mà nói bị giam vào Cải Hối thất, những từ ngữ ấy vừa chính xác vừa thể hiện bản sắc riêng của Binh Chủng.
Bên cạnh ngôn ngữ chính thức, môi trường quân ngũ còn hình thành nhiều từ ngữ sinh hoạt rất đặc biệt.
Một Quân Nhân mới nhập ngũ thường được gọi là Tân Binh.
Người vừa mãn khóa được gọi là Tân Khóa Sinh hoặc Tân Sĩ Quan, tùy quân trường.
Ngày nghỉ phép được gọi đơn giản là đi phép.
Đi làm nhiệm vụ là công tác.
Ra mặt trận gọi là hành quân.
Đổi đơn vị gọi là thuyên chuyển.
Rời khỏi Quân Ngũ gọi là giải ngũ.
Nhập ngũ gọi là tòng quân.
Bị giam vì vi phạm Quân Luật gọi là Trọng Cấm hoặc bị đi tù Quân Lao, tùy mức độ. Riêng về hình thức kỷ luật, còn gọi là ký củ hay lãnh củ… đối với cấp Sĩ Quan gọi là Trọng Cấm và với cấp Hạ Sĩ Quan trở xuống gọi là Tù Quân.
Trong doanh trại, giờ thức dậy là báo thức, giờ điểm danh là điểm quân số, làm vệ sinh dọn dẹp doanh trại là làm tạp dịch vv. Trước khi ra khỏi doanh trại phải xin phép, trở về phải trình diện. Tất cả đều theo một trình tự rõ ràng, phản ảnh nền nếp sinh hoạt có tổ chức.
Điều đáng quý là ngôn ngữ Quân Sự của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa không dùng những lời lẽ thô tục trong văn ngữ hành chánh. Các Quân Lệnh, Thông Tư hay Nhật Lệnh thường dùng văn phong nghiêm trang nhưng rất sáng sủa. Câu văn ngắn, ít dùng mỹ từ, chú trọng vào nội dung và trách nhiệm. Người đọc dễ hiểu, dễ thi hành và khó hiểu lầm.
Ảnh hưởng của nền quân sự Hoa Kỳ cũng góp phần đưa nhiều tiếng Anh Ngữ vào quân đội, nhưng phần lớn đều được Việt hóa rất khéo léo. “Helicopter” trở thành trực thăng, “Landing Zone” là bãi đáp, “Operation” là hành quân, “Supply” là tiếp vận, “Intelligence” là quân báo, “Communications” là truyền tin, “Logistics” được diễn đạt bằng quân vận hoặc tiếp vận, tùy hoàn cảnh khi dùng. Việc chuyển dịch ấy cho thấy rõ sự nỗ lực xây dựng một nền danh từ trong Quân Đội Việt Nam vừa hiện đại, vừa giữ được bản sắc dân tộc.
Sau hơn nửa thế kỷ, nhiều ngôn từ của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa vẫn còn được các cựu Quân Nhân sử dụng trong những sinh hoạt hội đoàn và hồi ký. Những tiếng gọi như niên trưởng, chiến hữu, đơn vị, quân phong, quân kỷ, hành quân, trình diện, thuyên chuyển, giải ngũ hay phục vụ Quốc Gia vẫn gợi lên hình ảnh của một Quân Đội đặt danh dự và trách nhiệm lên hàng đầu.
Ngôn ngữ quân sự vì thế không chỉ là phương tiện truyền đạt Mệnh Lệnh, mà còn là tấm gương phản chiếu tinh thần của Quân Đội Việt Nam Cộng Hòa. Qua Hệ Thống Ngôn Từ Quân Sự chuyên môn, danh xưng và cách giao tiếp của Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa, có thể nhận ra một nền quân phong đề cao lễ nghi, tôn trọng cấp Chỉ Huy, quý trọng đồng đội và giữ gìn phẩm cách của người Quân Nhân. Chính sự chuẩn mực ấy đã làm cho ngôn ngữ quân sự trong Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa trước năm 1975 trở thành một di sản đáng được nghiên cứu, bảo tồn và truyền lại cho các thế hệ mai sau như một phần của Lịch Sử Quân Sự và Văn Hóa Việt Nam.
https://www.facebook.com/groups/1118030728390893/permalink/3312872105573400/?mibextid=wwXIfr&_rdr